Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
judicial separation


noun
a judicial decree regulating the rights and responsibilities of a married couple living apart
Syn:
legal separation
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
decree, edict, fiat, order, rescript


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.